Bản cập nhật TFT 15.9 dự kiến ra mắt 19/11/2025. Điểm nhấn là loạt tăng sức mạnh cho nhóm Đại Cơ Giáp, cùng việc giảm yêu cầu ở mốc Kim Cương của Học Viện và Vệ Binh Tinh Tú để bạn dễ kích hoạt hơn. Ngoài ra, nhiều Thức Tỉnh cũng được buff đáng kể, hứa hẹn thay đổi nhịp meta.
Chế độ Kho Báu Của Choncc sẽ quay trở lại trong phiên bản này

Anh em nào muốn mua acc TFT, acc Đấu Trường Chân Lý giá rẻ thì có thể ghé qua NghiaxTFT – Shop Acc TFT uy tín nha

TFT — Tổng hợp Cập nhật 15.9
Chính Thức: 19/11/2025Cập nhật Tướng
| Tướng | Chỉ số thay đổi | Trước → Sau | Ý nghĩa chi tiết |
|---|---|---|---|
|
|
SMCK cơ bản • Sát thương kỹ năng (theo AD) |
AD 50 → 60
100/150/225 AD → 120/180/270 AD
|
Aatrox chủ động tấn công hơn ở vai trò carry. |
|
|
Tốc độ đánh sau khi tung chiêu (5s) |
25% → 35% |
Buff nhịp bắn khi vào giao tranh. |
|
|
Sửa tỷ lệ sát thương từ Mentor |
Không chuẩn → Chuẩn theo SMCK |
Sát thương giờ tăng đúng theo AD được cấp. |
|
|
Năng lượng |
20 / 60 → 10 / 50 |
Ra chiêu sớm & xoay vòng tốt hơn. |
|
|
Máu • SMCK • Nội tại mới |
HP 800 → 700
AD 50 → 60
— → +10% Hút Máu Toàn Phần
|
Giữ khả năng sống sót nhờ hút máu, nhưng ít “trâu” hơn. |
|
|
Tốc độ đánh cơ bản |
0.75 → 0.80 |
DPS nền cao hơn. |
|
|
Sát thương kỹ năng (theo AD) |
180/270/425 AD → 200/300/480 AD |
Tăng mạnh vai trò carry cơ giáp. |
|
|
Sát thương chính |
360/540/875 AD → 400/600/960 AD |
DPS diện rộng tốt hơn. |
Sát thương sau 2 mục tiêu |
22% → 30% |
Đốt phụ mạnh rõ rệt. |
|
|
|
Sát thương kỹ năng |
1100/1650 AP → 1160/1750 AP |
Buff sát thương chủ lực. |
Cập nhật Tộc/Hệ (TRAITS)
| Tộc/Hệ | Thay đổi | Trước → Sau | Ý nghĩa chi tiết |
|---|---|---|---|
|
|
Mốc Kim Cương |
160 vật phẩm kích hoạt → 140 |
Dễ đạt mốc Prismatic hơn. |
|
|
% SMCK |
15/40/60% → 15/30/60% |
Giảm sức mạnh mốc 2; Viego giờ cũng thuộc Thánh Ra Vẻ. |
|
|
Năng lượng |
40 / 80 → 30 / 70 |
Robot xuất chiêu sớm hơn. |
|
|
Mốc Kim Cương |
18500 Năng lượng → 16000 |
Dễ kích “Tinh Tú Thức Giấc”. |
Thức Tỉnh Trở Lại
| Tên | Thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Tỉ lệ rơi |
— → 10 |
Tướng: TF, Ashe, Xayah. |
|
Tỉ lệ rơi |
— → 15 |
Tướng: Garen, Shen, Vi, Jayce, Darius, Gwen. |
|
Tỉ lệ rơi |
— → 15 |
Tướng: Gangplank, Viego, Yone. |
Thức Tỉnh (Power Ups)
| Tên | Thay đổi | Trước → Sau | Ý nghĩa chi tiết |
|---|---|---|---|
% Khuếch đại ST / % Chống chịu mỗi tướng |
4% / 2% → 5% / 3% |
Tạo “dream team” 2XKO mạnh hơn. |
|
% SMCK |
50% → 60% |
Tăng hỏa lực chủ lực. |
|
Máu cộng thêm |
115 / 225 → 150 / 275 |
Tăng độ trâu cho Rakan hỗ trợ. |
|
Số đòn/1 vàng |
85 → 72 |
Kiếm vàng nhanh hơn. |
|
AD/AP mỗi “mũ” |
0.75 → 1 |
Tăng tỉ lệ theo stack. |
|
Thêm lại cho Gnar • ST chuẩn |
150% AD → 175% AD |
Gnar carry quay lại meta. |
|
Chia sẻ cho Robot |
Máu 25% → 35%
Chỉ số 35% → 45%
|
Đội hình Đại Cơ Giáp mạnh hơn. |
|
Tỉ lệ rơi vàng • Trọng số |
25% → 35%
Weight 5 → 10
|
Kinh tế đáng tin cậy hơn. |
|
ST đồng bọn |
18% → 22% |
Kết liễu mục tiêu máu thấp tốt hơn. |
|
% ST mỗi “quả cầu” |
6% → 7% |
Sức mạnh tăng dần theo thời gian. |
|
Thêm tướng áp dụng |
— → Ryze • Janna • Braum |
Mở biến thể chiến thuật mới. |
|
% ST mỗi Foxfire |
6% → 7.5% |
Hỗ trợ lối chơi theo đòn đánh kỹ năng. |
REVIVAL: Uncharted Realms
| Tộc/Hệ | Thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Máu • SMPT |
HP 275/575/800/1600 → 325/625/875/1700
AP 25/40/55/140 → 30/45/60/145
|
Mơ về “Nunu Long Hồn” trở lại. |
|
Máu |
600/900/1500/2250 → 750/1050/1650/2400 |
Đỡ đòn cứng hơn. |
|
% Lá chắn theo máu |
30/45/90/140% → 35/50/100/150% |
Tuyến trước dày hơn. |
|
ST kích nổ |
150/300/500% → 175/350/575% SMCK cơ bản |
Carry AD nổ to hơn. |
| Tướng | Chỉ số thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
% AD cộng thêm • Giáp khi cast |
95/105/115% → 95/100/100%
40/60/90 → 40/60/80
|
Hạ nhiệt Gnar phép. |
|
ST mỗi tia |
45/65/100 → 50/75/115 |
Carry 2 vàng dễ chơi hơn. |
|
Sát thương |
450/675/1080 → 500/750/1200 |
Cơn ác mộng trở lại. |
|
Máu khi cast • ST đòn thứ 3 |
400/700/1100 → 500/800/1200
80/120/220 → 100/140/240
|
Ổn định tuyến trước và DPS. |
|
AD mỗi lông vũ |
12/17/40 → 13/19/43 |
Tăng nhẹ sát thương. |
| Hạng mục | Sửa lỗi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Giữ bonus của Deadlier Blades/Caps |
Mất bonus → Giữ nguyên |
Khi nâng qua Masterwork Upgrade. |
|
Tỉ lệ phần thưởng cuối |
Gần như luôn là Dragons → Đúng 10 Shimmerscale |
Phần thưởng đa dạng hơn. |
|
Hiển thị vàng tạo ra |
Sai → Đúng |
||
Buff máu cho Jade Krugs |
Có → Không còn |
||
Emote2 sai hướng |
Có → Đã sửa |
||
Sinh ấm trà giữa sân khi reconnect |
Có → Không còn |

