Trong ĐTCL mùa 17, hệ thống tộc hệ đã được mở rộng mạnh mẽ với tổng cộng 35 tộc hệ khác nhau, với chủ đề Thần Không Gian mang đến vô số lối chơi đa dạng và sáng tạo.
Không chỉ dừng lại ở những cơ chế quen thuộc như chống chịu, sát thương hay hồi phục, mùa này còn xuất hiện nhiều cơ chế độc đáo như tích tài nguyên, biến hình, nhân bản kỹ năng hay thay đổi luật chơi ngay trong trận.
Để trải nghiệm trước TFT Mùa 17 vào ngày 1/4/2026, các bạn có thể tham khảo cách tải PBE IPHONE/IOS, Android ở đây nha
Dưới đây là danh sách 35 tộc hệ trong mùa 17.
| # | Tộc / Hệ | Nhóm |
|---|---|---|
| 🌌 Nhóm Tộc | ||
| 1 | Siêu Thú | Tộc |
| 2 | Phán Quyết | Tộc |
| 3 | Hắc Tinh | Tộc |
| 4 | Máy Móc | Tộc |
| 5 | Tinh Linh Chuông | Tộc |
| 6 | N.O.V.A | Tộc |
| 7 | Nguyên Thủy | Tộc |
| 8 | Siêu Linh | Tộc |
| 9 | Hành Tinh | Tộc |
| 10 | Tinh Quan | Tộc |
| 11 | Du Mục | Tộc |
| 12 | Thời Không | Tộc |
| ⚔️ Nhóm Hệ | ||
| 13 | Can Trường | Hệ |
| 14 | Đấu Sĩ | Hệ |
| 15 | Thách Đấu | Hệ |
| 16 | Tụ Năng | Hệ |
| 17 | Dệt Mệnh | Hệ |
| 18 | Toán Cướp | Hệ |
| # | Tộc / Hệ | Nhóm |
|---|---|---|
| ⚔️ Nhóm Hệ (tiếp) | ||
| 19 | Thích Khách | Hệ |
| 20 | Nhân Bản | Hệ |
| 21 | Bắn Tỉa | Hệ |
| 22 | Tiên Phong | Hệ |
| 23 | Kẻ Du Hành | Hệ |
| 🛡️ Nhóm Đặc Biệt | ||
| 24 | Vệ Binh | Đặc biệt |
| 25 | Chỉ Huy | Đặc biệt |
| 26 | Quý Cô Hắc Ám | Đặc biệt |
| 27 | Song Đấu | Đặc biệt |
| 28 | U Sầu | Đặc biệt |
| 29 | Hủy Diệt | Đặc biệt |
| 30 | Hàng Xuất Xưởng | Đặc biệt |
| 31 | Tử Thần Không Gian | Đặc biệt |
| 32 | Nữ Thần Không Gian | Đặc biệt |
| 33 | Ẩn Chính | Đặc biệt |
| 34 | Chuộc Tội | Đặc biệt |
| 35 | Tiệc Tùng | Đặc biệt |
1. Siêu Thú (Nghẹo)

- Cơ chế: Sau mỗi lần thua giao tranh, nhận 15 Công Nghệ (+5 cho mỗi chuỗi thua). Tướng Siêu Thú hạ gục kẻ địch nhận thêm 2 Công Nghệ. Khi đạt 100 Công Nghệ, có thể chế tạo Vũ Khí Nguyên Mẫu.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 3: Bắt đầu quá trình nghiên cứu.
- Mốc 5: Toàn đội nhận thêm Máu dựa trên lượng Máu Linh Thú đã mất.
- Danh sách tướng: Briar, Jinx, Aurora, Illaoi, Fiora.
2. Phán Quyết (Arbiter)

- Cơ chế: Khắc ghi một Luật Thiêng độc nhất, cho phép chọn hiệu ứng áp dụng cho tướng Phán Quyết khi điều kiện được kích hoạt.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 2: Chọn điều kiện và hiệu ứng cho Luật của bạn.
- Mốc 3: Hiệu ứng mạnh hơn.
- Danh sách tướng: Leona, Zoe, Diana, LeBlanc.
3. Hắc Tinh (Dark Star)

- Cơ chế: Tạo hố đen tiêu diệt kẻ địch thấp máu và nhận thêm chỉ số công kích.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 2: Tiêu diệt kẻ địch dưới 10% máu tối đa.
- Mốc 4: Nhận 30% ST vật lý và sức mạnh phép thuật.
- Mốc 6: Hắc Tinh mạnh nhất trở thành Siêu Khối, nhận 100% hiệu quả và tạo 2 hố đen nhỏ.
- Mốc 9: Tất cả trở thành Siêu Khối.
- Mốc 10: Nuốt chửng tất cả.
- Danh sách tướng: Cho’Gath, Lissandra, Mordekaiser, Kai’Sa, Karma, Jhin.
4. Máy Móc (Mecha)

- Cơ chế: Nội tại tướng Máy Móc có thể biến hình thành Người Máy Tối Thượng, nâng cấp kỹ năng và nhận 60% máu. Sau biến hình sẽ chiếm 2 ô đội hình và được tính gấp đôi cho mốc hệ.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 3: Nhận 20% ST vật lý & SMPT.
- Mốc 4: Tăng lên 35% ST vật lý & SMPT.
- Mốc 6: +1 kích thước đội hình tối đa.
- Danh sách tướng: Urgot, Aurelion Sol, Galio.
5. Tinh Linh Chuông (Meeple)

- Cơ chế: Thu hút các Meep để cường hóa kỹ năng và nhận thêm máu.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 3: 2% SMPT, 125 Máu.
- Mốc 5: 3% SMPT, 250 Máu.
- Mốc 7: 4% SMPT, 400 Máu. Tạo 1 ô nhân bản trên hàng chờ.
- Mốc 10: 6% SMPT, 1000 Máu. Triệu hồi Tứ Meep Chúa.
- Danh sách tướng: Poppy, Veigar, Gnar, Meepsie, Fizz, Corki, Rammus, Bard.
6. N.O.V.A

- Cơ chế: Sau 6 giây giao tranh, kích hoạt Xung Năng Lượng lên đồng minh dựa trên tướng.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 2: Kích hoạt Xung Năng Lượng.
- Mốc 5: Chọn Lôi Kích (mỗi tướng có hiệu ứng riêng như phá giáp, tốc độ đánh, hồi máu, lá chắn…).
- Danh sách tướng: Aatrox, Caitlyn, Akali, Maokai, Kindred.
7. Nguyên Thủy (Primordian)

- Cơ chế: Gây sát thương triệu hồi Bầy Con dựa trên cấp sao. 8% sát thương nhận vào được chuyển thành sát thương gây ra.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 2: Gây sát thương triệu hồi Bầy Con.
- Mốc 3: Triệu hồi nhiều Bầy Con hơn. Mỗi vòng nhận ngẫu nhiên 1 tướng 1 hoặc 2 vàng.
- Danh sách tướng: Briar, Rek’Sai, Bel’Veth.
8. Siêu Linh (Psionic)

- Cơ chế: Nhận Trang Bị Siêu Linh có thể trang bị cho bất kỳ đồng minh nào.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 2: Nhận trang bị Siêu Linh 1.
- Mốc 4: Nhận trang bị Siêu Linh 2, nhận thêm hiệu ứng trên tướng Siêu Linh.
- Danh sách tướng: Gragas, Pyke, Viktor, Master Yi, Sona.
9. Hành Tinh (Space Groove)

- Cơ chế: Có thể vào trạng thái Phiêu, nhận Tốc độ đánh và Hồi máu theo % máu tối đa.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 1/3/5/7: Tăng thời gian phiêu và cộng dồn ST vật lý & SMPT mỗi giây.
- Mốc 10: Đại Phiêu.
- Danh sách tướng: Nasus, Teemo, Gwen, Ornn, Samira, Nami, Blitzcrank.
10. Tinh Quan (Stargazer)

- Cơ chế: Mỗi trận quan sát một chòm sao khác nhau. Đồng minh đứng trên ô cường hóa nhận hiệu ứng theo chòm sao. Mỗi cấp người chơi mở thêm ô cường hóa.
- Các mốc kích hoạt:
- Mốc 3/5/7: Kích hoạt hiệu ứng chòm sao Bậc 1, 2 và 3.
- Danh sách tướng: Talon, Twisted Fate, Lulu, Nunu, Xayah.
11. Du Mục (Shepherd)

Tướng Du Mục triệu hồi liên kết tinh tú trợ chiến. Sức mạnh của Bia và Bayin tăng theo tổng cấp sao Du Mục.
- (Mốc 3): Triệu hồi Bia.
- (Mốc 5): Triệu hồi Bayin.
- (Mốc 7): Liên kết giữa Bia và Bayin trở nên mạnh hơn.
- Danh sách tướng: Lissandra, Teemo, Meepsie, Illaoi, LeBlanc, Sona.
12. Thời Không (Timebreaker)

Khi thua, nhận lượt Roll miễn phí. Khi thắng, tích trữ XP vào Lõi Thời Gian (tăng theo giai đoạn).
- (Mốc 2): Thua nhận Roll miễn phí, thắng tích trữ XP.
- (Mốc 3): Đồng minh nhận thêm 15% Tốc độ đánh.
- (Mốc 4): Tướng Thời Không nhận thêm 50% Tốc độ đánh.
- Danh sách tướng: Ezreal, Milio, Pantheon, Riven.
13. Can Trường (Bastion)

Đội hình nhận 12 Giáp & Kháng phép. Can Trường nhận nhiều hơn, và hiệu ứng này tăng gấp đôi trong 10 giây đầu giao tranh.
- (Mốc 2): 16 Giáp & Kháng phép.
- (Mốc 4): 35 Giáp & Kháng phép.
- (Mốc 6): 55 Giáp & Kháng phép; tướng không phải Can Trường nhận thêm 20 Giáp & Kháng phép.
- Danh sách tướng: Aatrox, Poppy, Jax, Ornn, Rammus, Shen.
14. Đấu Sĩ (Brawler)

Đội hình nhận 7% Máu. Đấu sĩ nhận nhiều hơn.
- (Mốc 2): +25% Máu tối đa.
- (Mốc 4): +45% Máu tối đa.
- (Mốc 6): +65% Máu tối đa.
- Danh sách tướng: Cho’Gath, Rek’Sai, Gragas, Pantheon, Maokai, Urgot, Tahm Kench.
15. Thách Đấu (Challenger)

Đội hình nhận 10% Tốc độ đánh. Thách Đấu nhận thêm tốc độ đánh. Khi mục tiêu bị hạ gục, Thách Đấu lướt sang mục tiêu mới và tăng 50% tốc độ đánh cộng thêm trong 2.5 giây.
- (Mốc 2): 15% Tốc độ đánh.
- (Mốc 3): 22% Tốc độ đánh.
- (Mốc 4): 30% Tốc độ đánh.
- (Mốc 5): 40% Tốc độ đánh.
- Danh sách tướng: Bel’Veth, Jinx, Diana, Kindred.
16. Tụ Năng (Channeler)

Nội tại: Tướng Tụ Năng nhận thêm 20% năng lượng từ mọi nguồn. Đội hình nhận hồi Năng lượng, tăng thêm cho Tụ Năng.
- (Mốc 2): 1% hồi năng lượng | 3% hồi năng lượng cho Tụ Năng.
- (Mốc 3): 1% hồi năng lượng | 4% hồi năng lượng cho Tụ Năng.
- (Mốc 4): 2% hồi năng lượng | 6% hồi năng lượng cho Tụ Năng.
- (Mốc 5): 2% hồi năng lượng | 7% hồi năng lượng cho Tụ Năng.
- Danh sách tướng: Mordekaiser, Zoe, Viktor, Aurelion Sol, Bard.
17. Dệt Mệnh (Fateweaver)

Nội tại: Tướng Dệt Mệnh có chuẩn xác. Các hiệu ứng tỷ lệ trong kỹ năng được ưu ái.
- (Mốc 2): Các hiệu ứng tỷ lệ trong kỹ năng được ưu ái.
- (Mốc 4): Nhận 20% Tỷ lệ chí mạng và 10% Sát thương chí mạng. Đòn đánh chí mạng cũng được ưu ái.
- Danh sách tướng: Caitlyn, Twisted Fate, Milio, Corki.
18. Toán Cướp (Marauder)

Đội hình nhận 5% Hút máu toàn phần. Toán Cướp nhận thêm hút máu toàn phần, Công vật lý, và lượng hồi vượt mức được chuyển thành lá chắn (tối đa 25% máu tối đa).
- (Mốc 2): 5% Hút máu toàn phần, 20% Công vật lý.
- (Mốc 4): 7% Hút máu toàn phần, 30% Công vật lý.
- (Mốc 6): 10% Hút máu toàn phần, 40% Công vật lý.
- Danh sách tướng: Akali, Bel’Veth, Urgot, Master Yi, Fiora.
19. Thích Khách (Rogue)

Thích Khách nhận Công vật lý & Sức mạnh phép thuật. Lần đầu tiên tụt xuống dưới 50% Máu, họ ẩn vào bóng tối. Kẻ địch đang nhắm mục tiêu sẽ chuyển sang tướng gần nhất, ưu tiên đỡ đòn.
- (Mốc 2): 15% Công vật lý & SMPT.
- (Mốc 3): 30% Công vật lý & SMPT.
- (Mốc 4): 45% Công vật lý & SMPT.
- (Mốc 5): 60% Công vật lý & SMPT.
- Danh sách tướng: Briar, Talon, Gwen, Fizz, Kai’Sa, Riven.
20. Nhân Bản (Replicator)

Kỹ năng của Nhân Bản được sử dụng hai lần với hiệu quả giảm dần sau mỗi lần kích hoạt.
- (Mốc 2): Lần lặp lại đạt 25% hiệu lực.
- (Mốc 4): Lần lặp lại đạt 50% hiệu lực.
- Danh sách tướng: Lissandra, Veigar, Pantheon, Lulu, Nami.
21. Bắn Tỉa (Sniper)

Các tướng Bắn Tỉa nhận Khuếch đại sát thương, chỉ số này tăng thêm khi mục tiêu ở càng xa.
- (Mốc 2): 18% Khuếch đại sát thương; +2% mỗi ô.
- (Mốc 3): 24% Khuếch đại sát thương; +3% mỗi ô.
- (Mốc 4): 28% Khuếch đại sát thương; +4% mỗi ô.
- (Mốc 5): 32% Khuếch đại sát thương; +5% mỗi ô.
Danh sách tướng: Ezreal, Gnar, Samira, Xayah, Jhin.
22. Tiên Phong (Vanguard)

Tướng Tiên Phong nhận 5% giảm sát thương khi có Lá chắn. Khi bắt đầu giao tranh và khi máu còn 50%, nhận lá chắn theo % Máu tối đa trong 10 giây.
- (Mốc 2): 16% Máu tối đa.
- (Mốc 4): 28% Máu tối đa.
- (Mốc 6): 40% Máu tối đa; 10% giảm sát thương khi có lá chắn.
Danh sách tướng: Leona, Nasus, Mordekaiser, Illaoi, Nunu, Blitzcrank.
23. Kẻ Du Hành (Voyager)

Khi bắt đầu giao tranh: Tướng Đỡ Đòn và Đấu Sĩ nhận Lá chắn trong 15 giây. Các đồng minh khác nhận Khuếch đại sát thương, riêng Kẻ Du Hành nhận gấp đôi.
- (Mốc 2): 175 Lá chắn; 9% Khuếch đại sát thương.
- (Mốc 3): 250 Lá chắn; 15% Khuếch đại sát thương.
- (Mốc 4): 350 Lá chắn; 18% Khuếch đại sát thương.
- (Mốc 5): 500 Lá chắn; 22% Khuếch đại sát thương.
- (Mốc 6): 700 Lá chắn; 27% Khuếch đại sát thương.
Danh sách tướng: Meepsie, Pyke, Aurora, Galio, Karma.
24. Vệ Binh (Bulwark)

Triệu hồi Cổ Vật có thể đặt trên bàn cờ. Khi bắt đầu giao tranh, Cổ Vật cho tướng kề bên lá chắn bằng 18% Máu tối đa và 20% Tốc độ đánh.
- (Mốc 1): Triệu hồi Cổ Vật hỗ trợ đồng minh kề bên.
Tướng sở hữu: Shen (5 Vàng).
25. Chỉ Huy (Commander)

Sona cho bạn một Mô-đun Chỉ Huy ngẫu nhiên mỗi 2 vòng, cho phép thay đổi cách một đồng minh hành động trong giao tranh. Mô-đun tồn tại trong 2 trận đấu người chơi (kể cả khi không được trang bị).
- (Mốc 1): Kích hoạt hiệu ứng của Sona.
Tướng sở hữu: Sona (5 Vàng).
26. Quý Cô Hắc Ám (Dark Lady)

Đồng minh nhận 5% sát thương từ kỹ năng, tăng lên 10% khi Morgana ở dạng Hắc Ám.
- (Mốc 1): Kích hoạt hiệu ứng của Morgana.
Tướng sở hữu: Morgana (5 Vàng).
27. Song Đấu (Divine Duelist)

Hồi 15% sát thương gây lên người chơi thành Máu. Ngoài ra, Fiora luôn thắng trong các tình huống đối đầu tay đôi 1v1.
- (Mốc 1): Kích hoạt hiệu ứng của Fiora.
Tướng sở hữu: Fiora (5 Vàng).
28. U Sầu (Doomer)

- Tướng: Vex (5 Vàng)
- Hiệu ứng: * Bắt đầu giao tranh: Đánh dấu tất cả kẻ địch bằng U Sầu.
- Lần đầu tiên kẻ địch nhận sát thương mỗi giao tranh, U Sầu bị tiêu hao, hút 8% Công vật lý & Sức mạnh phép thuật của chúng và chuyển cho Vex mạnh nhất.
29. Hủy Diệt (Eradicator)

- Tướng: Jhin (5 Vàng)
- Tộc/Hệ phụ: Hắc Tinh, Bắn Tỉa.
- Hiệu ứng: * Kẻ địch bị giảm 14% Giáp & Kháng phép.
30. Hàng Xuất Xưởng (Factory New)

- Tướng: Graves (5 Vàng)
- Hiệu ứng: * Sau khi tham gia giao tranh, mở Kho vũ khí để mua nâng cấp vĩnh viễn cho Graves mạnh nhất của bạn.
- Cứ mỗi 3 nâng cấp, các nâng cấp sau sẽ cần thêm 1 vòng chờ.
31. Tử Thần Không Gian (Galaxy Hunter)

- Tướng: Zed (5 Vàng)
- Hiệu ứng: * Zed nhận được từ nâng cấp Kẻ Xâm Lược: Zed.
- Khi còn ít nhất 1 phân thân tồn tại, Zed nhận 40% Công vật lý.
35. Tiệc Tùng (Party Animal)

- Tộc/Hệ phụ: Hành Tinh, Tiên Phong.
- Tướng: Blitzcrank (5 Vàng)
- Hiệu ứng: * Mỗi giao tranh 1 lần, khi còn dưới 45% Máu, trở nên không thể bị chọn làm mục tiêu và hồi 15% Máu tối đa mỗi giây.
- Khi hồi đầy Máu hoặc không còn đồng minh nào, quay lại giao tranh.
- Nếu hồi đầy Máu, trong phần còn lại của giao tranh, Blitzcrank vào trạng thái phiêu và nội tại phá tiệc bắn tỉa nhanh gấp 4 lần.
32. Nữ Thần Không Gian (Gun Goddess)

- Tướng: Miss Fortune (3 Vàng)
- Hiệu ứng: * Khi triển khai Miss Fortune, chọn giữa các chế độ: Tụ Năng, Thách Đấu, hoặc Nhân Bản.
- Miss Fortune nhận kỹ năng riêng theo chế độ đã chọn và sở hữu Tộc/Hệ tương ứng.
33. Ẩn Chính (Oracle)

- Tướng: Tahm Kench (4 Vàng)
- Hiệu ứng: * Mỗi 3 vòng, Tahm Kench trao một phần thưởng!
34. Chuộc Tội (Redeemer)

- Tướng: Rhaast (3 Vàng)
- Hiệu ứng: * Với mỗi Tộc/Hệ không trùng lặp đang kích hoạt, đội hình nhận 2%/3%/4% Tốc độ đánh và 2/3/4 Giáp & Kháng phép (tăng theo cấp sao của Rhaast).

